Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成见 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjiàn] thành kiến; định kiến; thiên kiến。对人或事物所抱的固定不变的看法。
消除成见。
dẹp bỏ định kiến.
不要存成见。
không nên giữ thành kiến.
消除成见。
dẹp bỏ định kiến.
不要存成见。
không nên giữ thành kiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 成见 Tìm thêm nội dung cho: 成见
