Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孔眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒngyǎn] lỗ; kẽ hở; lỗ thủng; ổ; hốc nhỏ。小孔, 眼儿。
叶子上有虫吃的孔眼。
trên lá có lỗ của sâu ăn.
孔眼大小不同的筛子。
cái sàn có lỗ to nhỏ không giống nhau.
叶子上有虫吃的孔眼。
trên lá có lỗ của sâu ăn.
孔眼大小不同的筛子。
cái sàn có lỗ to nhỏ không giống nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孔
| hỏng | 孔: | hỏng hóc, hư hỏng |
| hổng | 孔: | hổng hểnh, lỗ hổng |
| khỏng | 孔: | lỏng khỏng |
| khổng | 孔: | khổng lồ; Khổng Tử (họ tên); khổng tước |
| khủng | 孔: | khủng khỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 孔眼 Tìm thêm nội dung cho: 孔眼
