Từ: 序列 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序列:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 序 • 列

Nghĩa của 序列 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùliè] 名
danh sách; xếp theo thứ tự。按次序排好的行列。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự序:thứ tự
tựa序:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 列

liệt列:la liệt
loẹt列:loè loẹt
lít列:lít dít
lướt列:lướt qua
lệch列:nghiêng lệch
lịt列:li lịt
riệt列:giữ riệt
rít列:ríu rít
rệt列:rõ rệt
rịt列:rịt vết thương; khít rịt
序列 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序列 Tìm thêm nội dung cho: 序列