Từ: 至公 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 至公:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 至 • 公

chí công
Rất công bình, không hề thiên tư. ☆Tương tự:
đại công
大公.
◇Quản Tử 管子:
Phong vũ chí công nhi vô tư
風雨至公而無私 (Hình thế giải 形勢解) Gió mưa rất công bình và không thiên tư.

Nghĩa của 至公 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìgōng] chí công; cực kỳ công bằng。极为公平,毫无偏私。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 至

chí至:chí công; chí choé; chí chết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công公:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công
至公 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 至公 Tìm thêm nội dung cho: 至公