Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chí công
Rất công bình, không hề thiên tư. ☆Tương tự:
đại công
大公.
◇Quản Tử 管子:
Phong vũ chí công nhi vô tư
風雨至公而無私 (Hình thế giải 形勢解) Gió mưa rất công bình và không thiên tư.
Nghĩa của 至公 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìgōng] chí công; cực kỳ công bằng。极为公平,毫无偏私。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 至
| chí | 至: | chí công; chí choé; chí chết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 至公 Tìm thêm nội dung cho: 至公
