Từ: 序齿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序齿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 序齿 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùchǐ]
xếp thứ tự (theo tuổi)。同在一起的人按照年纪长幼来排次序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền
序齿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序齿 Tìm thêm nội dung cho: 序齿