Chữ 餩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 餩

餩 cấu thành từ 3 chữ: 食, 八, 亥
  • thực, tự
  • bát, bắt
  • hợi
  • []

    U+9929, tổng 16 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 餩


    Nghĩa của 餩 trong tiếng Trung hiện đại:

    [è]Bộ: 食- Thực
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    tiếng ợ。打嗝声。

    Chữ gần giống với 餩:

    , , , , , , , , , , , , 𩜃, 𩜇, 𩜏, 𩜠, 𩜪, 𩜫,

    Dị thể chữ 餩

    𱃽,

    Chữ gần giống 餩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餩 Tự hình chữ 餩 Tự hình chữ 餩 Tự hình chữ 餩

    餩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餩 Tìm thêm nội dung cho: 餩