Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应从 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngcóng] đồng ý; nghe theo; thuận theo; bằng lòng。答应并顺从。
他点头应从了大家的建议。
anh ấy gật đầu đồng ý với kiến nghị của mọi người.
他点头应从了大家的建议。
anh ấy gật đầu đồng ý với kiến nghị của mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 应从 Tìm thêm nội dung cho: 应从
