Từ: 母鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 母鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 母鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

Mǔ jī gà mái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 母

mẫu:tình mẫu tử
mẹ:cha mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
母鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 母鸡 Tìm thêm nội dung cho: 母鸡