Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 按蚊 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānwén] muỗi a-nô-phen (anopheles; malarial mosquito)。蚊子的一属。翅膀上有黑白色斑点,静止时腹部翘起。幼虫和蛹生长在河沟、池塘或水田中。也叫疟蚊。(按,新拉Anopheles)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚊
| mân | 蚊: | mân tướng (con muỗi) |
| văn | 蚊: | văn (con muỗi), văn hương (hương trừ muỗi) |

Tìm hình ảnh cho: 按蚊 Tìm thêm nội dung cho: 按蚊
