Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基址 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīzhǐ] 1. nền (công trình kiến trúc hoặc di chỉ kiến trúc cổ)。建筑物的底部,多指古时的建筑物留下的遗址。
2. di tích; tàn tích。建筑物的遗迹。
2. di tích; tàn tích。建筑物的遗迹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 址
| chỉ | 址: | địa chỉ |
| xởi | 址: | xởi đất; xởi lởi |

Tìm hình ảnh cho: 基址 Tìm thêm nội dung cho: 基址
