Chữ 梖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梖, chiết tự chữ VÔI, VỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梖:

梖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梖

梖

Chiết tự chữ 梖

Chiết tự chữ vôi, vối bao gồm chữ 木 貝 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梖 cấu thành từ 2 chữ: 木, 貝
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+6896, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4;
    Việt bính: bui3;

    梖

    Nghĩa Trung Việt của từ 梖



    vối, như "cây vối" (vhn)
    vôi, như "cây chìa vôi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 梖:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Dị thể chữ 梖

    𪱷,

    Chữ gần giống 梖

    检, 栲, 栽, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梖 Tự hình chữ 梖 Tự hình chữ 梖 Tự hình chữ 梖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梖

    vôi梖:cây chìa vôi
    vối梖:cây vối
    梖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梖 Tìm thêm nội dung cho: 梖