Từ: 建树 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 建树:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 建树 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànshù] 1. lập nên; lập; gây dựng (công tích); đóng góp; góp phần。建立(功绩)。
2. công tích; thành tích; chiến tích。建立的功绩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 树

ruối:cây ruối
thụ:cổ thụ
建树 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 建树 Tìm thêm nội dung cho: 建树