Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 建树 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànshù] 1. lập nên; lập; gây dựng (công tích); đóng góp; góp phần。建立(功绩)。
2. công tích; thành tích; chiến tích。建立的功绩。
2. công tích; thành tích; chiến tích。建立的功绩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |

Tìm hình ảnh cho: 建树 Tìm thêm nội dung cho: 建树
