Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开台 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāitái] mở màn; bắt đầu hát; bắt đầu。戏曲开演。
开台锣鼓。
đáng trống mở màn.
戏已开台。
kịch đã bắt đầu.
开台锣鼓。
đáng trống mở màn.
戏已开台。
kịch đã bắt đầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 开台 Tìm thêm nội dung cho: 开台
