Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lót giấy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lót giấy:
Dịch lót giấy sang tiếng Trung hiện đại:
衬纸 《在下面垫纸。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lót
| lót | 律: | lót xuống |
| lót | 捽: | đút lót, lót dạ |
| lót | : | quần áo lót |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giấy
| giấy | : | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 紙: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 𥿗: | giấy tờ; hoa giấy |
| giấy | 絏: | giấy tờ; hoa giấy |

Tìm hình ảnh cho: lót giấy Tìm thêm nội dung cho: lót giấy
