Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鉗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉗, chiết tự chữ CÙM, CƯỜM, GHÌM, KIỀM, KÈM, KÌM, KỀM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉗:
鉗
Biến thể giản thể: 钳;
Pinyin: qian2, an1;
Việt bính: kim4
1. [鉗制] kiềm chế;
鉗 kiềm
(Danh) Một thứ hình phạt thời xưa, lấy đồ bằng sắt kẹp cổ, tay, chân tội nhân.
(Danh) Cái kìm, cái giàm, cái kẹp.
§ Thông kiềm 箝.
(Danh) Cái càng (động vật có đốt, như tôm, cua...).
(Động) Cầm giữ, giam cấm.
(Động) Dùng sắt kềm kẹp phạm nhân.
(Động) Ngậm miệng, khóa miệng.
§ Thông kiềm 箝, kiềm 拑.
◇Trang Tử 莊子: Khẩu kiềm nhi bất dục ngôn 口鉗而不欲言 (Điền Tử Phương 田子方) Miệng ngậm không muốn nói.
(Tính) Xấu, ác.
kiềm, như "kiềm chế; kiềm thúc" (vhn)
kèm, như "kèm cặp; kèm theo" (btcn)
kìm, như "cái kìm" (btcn)
cùm, như "gông cùm" (gdhn)
cườm, như "cườm tay, hạt cườm" (gdhn)
ghìm, như "ghìm chặt" (gdhn)
kềm, như "kiềm kẹp (đè ép)" (gdhn)
Pinyin: qian2, an1;
Việt bính: kim4
1. [鉗制] kiềm chế;
鉗 kiềm
Nghĩa Trung Việt của từ 鉗
(Danh) Một thứ hình cụ ngày xưa, dùng để kẹp cổ phạm nhân.(Danh) Một thứ hình phạt thời xưa, lấy đồ bằng sắt kẹp cổ, tay, chân tội nhân.
(Danh) Cái kìm, cái giàm, cái kẹp.
§ Thông kiềm 箝.
(Danh) Cái càng (động vật có đốt, như tôm, cua...).
(Động) Cầm giữ, giam cấm.
(Động) Dùng sắt kềm kẹp phạm nhân.
(Động) Ngậm miệng, khóa miệng.
§ Thông kiềm 箝, kiềm 拑.
◇Trang Tử 莊子: Khẩu kiềm nhi bất dục ngôn 口鉗而不欲言 (Điền Tử Phương 田子方) Miệng ngậm không muốn nói.
(Tính) Xấu, ác.
kiềm, như "kiềm chế; kiềm thúc" (vhn)
kèm, như "kèm cặp; kèm theo" (btcn)
kìm, như "cái kìm" (btcn)
cùm, như "gông cùm" (gdhn)
cườm, như "cườm tay, hạt cườm" (gdhn)
ghìm, như "ghìm chặt" (gdhn)
kềm, như "kiềm kẹp (đè ép)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鉗:
䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉗
| cùm | 鉗: | gông cùm |
| cườm | 鉗: | cườm tay, hạt cườm |
| ghìm | 鉗: | ghìm chặt |
| kiềm | 鉗: | kiềm chế; kiềm thúc |
| kèm | 鉗: | kèm cặp; kèm theo |
| kìm | 鉗: | cái kìm |
| kềm | 鉗: | kiềm kẹp (đè ép) |

Tìm hình ảnh cho: 鉗 Tìm thêm nội dung cho: 鉗
