Từ: 弃绝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弃绝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弃 • 绝

Nghĩa của 弃绝 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìjué] vứt đi; ném đi; ném bỏ; bỏ đi。抛弃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí弃:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt绝:cự tuyệt
弃绝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弃绝 Tìm thêm nội dung cho: 弃绝