Từ: 沟堑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沟堑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沟 • 堑

Nghĩa của 沟堑 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōuqiàn] chiến hào; mương máng。壕沟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu沟:bích câu kì ngộ (ngòi nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堑

khiếm堑:khiếm hào chiến (hào quân sự)
沟堑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沟堑 Tìm thêm nội dung cho: 沟堑