Từ: bo rum có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bo rum:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bo • rum

Dịch bo rum sang tiếng Trung hiện đại:

硼 《非金属元素, 符号B (borum)。非结晶的硼为粉末状, 绿棕色, 结晶的硼灰色, 有光泽, 很坚硬。硼能吸收中子, 可做控制棒, 也用来制造合金, 火箭燃料和搪瓷釉料。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bo

bo圃:giữ bo bo
bo甫:giữ bo bo
bo脯:giữ bo bo
bo莆:giữ bo bo
bo逋:giữ bo bo
bo rum tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bo rum Tìm thêm nội dung cho: bo rum