Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弊政 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìzhèng] ảnh hưởng chính trị; ảnh hưởng lợi ích chung。损害公益的政治措施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊
| giẻ | 弊: | giẻ rách |
| tệ | 弊: | tệ hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 弊政 Tìm thêm nội dung cho: 弊政
