Từ: 弊政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弊政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 弊 • 政

Nghĩa của 弊政 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìzhèng] ảnh hưởng chính trị; ảnh hưởng lợi ích chung。损害公益的政治措施。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弊

giẻ弊:giẻ rách
tệ弊:tệ hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
弊政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弊政 Tìm thêm nội dung cho: 弊政