Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引咎 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnjiù] tự nhận lỗi; tự nhận trách nhiệm。把过失归在自己身上。
引咎自责
tự nhận lỗi và trách nhiệm
引咎辞职
tự nhận lỗi và xin từ chức
引咎自责
tự nhận lỗi và trách nhiệm
引咎辞职
tự nhận lỗi và xin từ chức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咎
| cữu | 咎: | cữu ương (tai hoạ); quy cữu vu nhân (đổ tội cho người) |

Tìm hình ảnh cho: 引咎 Tìm thêm nội dung cho: 引咎
