Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引申 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnshēn] nghĩa rộng; suy ra; nghĩa bóng。(字、词)由原义产生新义,如"鉴"字本义为"镜子","可以作为警戒或引为教训的事"是它的引申义。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 申
| thân | 申: | năm thân (khỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 引申 Tìm thêm nội dung cho: 引申
