Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引证 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnzhèng] dẫn chứng。引用事实或言论、著作做根据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 引证 Tìm thêm nội dung cho: 引证
