Từ: 弛懈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弛懈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弛懈 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíxiè]
lơi lỏng。松懈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弛

thỉ:thỉ (buông ra, buông lỏng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈

giải:tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở)
弛懈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弛懈 Tìm thêm nội dung cho: 弛懈