Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 黑黢黢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑黢黢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑黢黢 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiqūqū] đen sì; đen thui; đen nhẻm; đen như mực; tối như bưng。(黑黢黢的)形容很黑。
深夜,屋外黑黢黢的,什么也看不见。
trong đêm tối, mọi vật bên ngoài đều đen thui cả, không nhìn thấy gì hết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
黑黢黢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑黢黢 Tìm thêm nội dung cho: 黑黢黢