Từ: 打退 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打退:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 打退 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎtuì] 1. đánh đuổi; xua đuổi。用打击来驱散。
2. đánh lui; đẩy lui。击退(如袭击或打退敌人);通常指以武装力量击退。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi
打退 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打退 Tìm thêm nội dung cho: 打退