Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强化 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánghuà] củng cố; tăng cường; làm mạnh thêm。使坚强巩固。
强化人民的国家机器。
Tăng cường bộ máy nhà nước nhân dân.
强化人民的国家机器。
Tăng cường bộ máy nhà nước nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 强化 Tìm thêm nội dung cho: 强化
