Chữ 㺃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺃:

㺃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺃

㺃

Chiết tự chữ 㺃

[]

U+3E83, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gou3;
Việt bính: gau2;

㺃

Nghĩa Trung Việt của từ 㺃


Chữ gần giống với 㺃:

㺁, 㺂, 㺃, 㺄, 㺅, 猢, 猣, 猥, 猨, 猩, 猬, 猱, 猲, 猴, 猶, 猸, 猹, 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 㺃

Tự hình:

Tự hình chữ 㺃 Tự hình chữ 㺃 Tự hình chữ 㺃 Tự hình chữ 㺃

㺃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺃 Tìm thêm nội dung cho: 㺃