Từ: 西西 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西西:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西西

Nghĩa của 西西 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīxī] phân khối; cen-ti-met khối; cc (Anh: cubic centimeter)。毫升;公制容量单位,一毫升等于一升的千分之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây
西西 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西西 Tìm thêm nội dung cho: 西西