Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爆发力 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàofālì] sức bật; lực bật。体育运动中指在短暂时间突然产生的力量,如起跑、起跳、投掷、抽球时使出的力量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爆
| bạo | 爆: | bạo trúc (pháo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 爆发力 Tìm thêm nội dung cho: 爆发力
