Chữ 䖿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䖿

[]

U+45BF, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: li2;
Việt bính: lei4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䖿


Chữ gần giống với 䖿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 䖿

Tự hình:

Tự hình chữ 䖿 Tự hình chữ 䖿 Tự hình chữ 䖿 Tự hình chữ 䖿

䖿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖿 Tìm thêm nội dung cho: 䖿