Từ: 强烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 强烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 强烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiángliè] 1. mãnh liệt; mạnh mẽ。极强的;力量很大的。
强烈的求知欲。
nhu cầu hiểu biết mạnh mẽ.
太阳光十分强烈。
ánh sáng mặt trời mãnh liệt.
2. rõ ràng; sáng sủa。鲜明的;程度很高的。
强烈的对比。
sự so sánh rõ ràng.
强烈的阶级感情。
tình cảm giai cấp rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn: 
gàng: 
gương: 
gượng:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng:ngượng ngùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt:lẫm liệt
lét:leo lét
lướt:lướt thướt
lẹt:khét lẹt
lết:lê lết
riệt:giữ riệt
rét:mùa rét
rẹt:rèn rẹt
强烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 强烈 Tìm thêm nội dung cho: 强烈