Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当心 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngxīn] 1. cẩn thận; lưu tâm; chú ý; coi chừng。小心;留神。
慢点儿走,当心地上滑。
đi chậm thôi, coi chừng đường trơn.
跟这种人打交道,你可千万当心。
giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.
2. giữa ngực; chính giữa。胸部的正中,泛指正中间。
慢点儿走,当心地上滑。
đi chậm thôi, coi chừng đường trơn.
跟这种人打交道,你可千万当心。
giao tiếp với loại người này, anh nên cẩn thận đấy.
2. giữa ngực; chính giữa。胸部的正中,泛指正中间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 当心 Tìm thêm nội dung cho: 当心
