Cao su chống va đập cửa

Từ: 当腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngyāo] ở giữa。中间(多指长条形物体)。
两头细,当腰粗。
hai đầu nhỏ, ở giữa to; hai đầu mịn, ở giữa thô.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
当腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当腰 Tìm thêm nội dung cho: 当腰