Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 当轴 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngzhóu] yếu nhân; viên chức quan trọng。要员。后喻官居要职。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴
| trục | 轴: | trục xe |

Tìm hình ảnh cho: 当轴 Tìm thêm nội dung cho: 当轴
