Cao su chống va đập cửa

Từ: 当轴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当轴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当轴 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngzhóu] yếu nhân; viên chức quan trọng。要员。后喻官居要职。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轴

trục:trục xe
当轴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当轴 Tìm thêm nội dung cho: 当轴