Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彬彬 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīnbīn] nho nhã; lịch sự; phong nhã。形容文雅。
彬彬有礼
nho nhã lễ độ
文质彬彬
nho nhã lịch sự
彬彬有礼
nho nhã lễ độ
文质彬彬
nho nhã lịch sự
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彬
| bân | 彬: | bân bân hữu lễ (lịch sự thanh nhã) |
| băn | 彬: | băn khoăn |
| bận | 彬: | bận rộn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彬
| bân | 彬: | bân bân hữu lễ (lịch sự thanh nhã) |
| băn | 彬: | băn khoăn |
| bận | 彬: | bận rộn |

Tìm hình ảnh cho: 彬彬 Tìm thêm nội dung cho: 彬彬
