Cao su chống va đập cửa

Từ: 彷徨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彷徨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彷

bàng:bàng hoàng
phảng:phảng phất
phẳng:bằng phẳng
phỏng:mô phỏng, phỏng chừng
vưởng:vất vưởng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徨

hoàng:bàng hoàng
彷徨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彷徨 Tìm thêm nội dung cho: 彷徨