Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征婚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnghūn] tìm bạn trăm năm。公开征求结婚对象。
征婚启事
thông báo tìm bạn trăm năm.
征婚启事
thông báo tìm bạn trăm năm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |

Tìm hình ảnh cho: 征婚 Tìm thêm nội dung cho: 征婚
