Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得以 trong tiếng Trung hiện đại:
[déyǐ] có thể; được。(借此)可以;能够。
必须放手发动群众,让群众的意见得以充分发表出来。
cần phát động quần chúng, để ý kiến của họ được phát biểu đầy đủ.
必须放手发动群众,让群众的意见得以充分发表出来。
cần phát động quần chúng, để ý kiến của họ được phát biểu đầy đủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |

Tìm hình ảnh cho: 得以 Tìm thêm nội dung cho: 得以
