Từ: 得以 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得以:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 得以 trong tiếng Trung hiện đại:

[déyǐ] có thể; được。(借此)可以;能够。
必须放手发动群众,让群众的意见得以充分发表出来。
cần phát động quần chúng, để ý kiến của họ được phát biểu đầy đủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 以

:dĩ hoà vi quý; khả dĩ
得以 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得以 Tìm thêm nội dung cho: 得以