Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 得天独厚 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得天独厚:
Nghĩa của 得天独厚 trong tiếng Trung hiện đại:
[détiāndúhòu] gặp may mắn; được trời ưu ái; thiên nhiên ưu đãi。独具特殊优越的条件,也指所处的环境特别好。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |

Tìm hình ảnh cho: 得天独厚 Tìm thêm nội dung cho: 得天独厚
