Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得悉 trong tiếng Trung hiện đại:
[déxī] biết; được biết。听到;知道。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉
| dứt | 悉: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạt | 悉: | tạt vào |
| tất | 悉: | tất tâm, tất lực |
| tắt | 悉: | đường tắt |

Tìm hình ảnh cho: 得悉 Tìm thêm nội dung cho: 得悉
