Từ: 車裂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 車裂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

xa liệt
Hình phạt tàn khốc thời xưa, đem buộc chân tay người bị hành hình vào mấy cái xe rồi cho xe chạy, xé xác thành nhiều mảnh. ◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Nhữ tội ác doanh thiên, nhân nhân nguyện đắc nhi tru chi. Ngô hận bất xa liệt nhữ dĩ tạ thiên hạ
食, 缺 (Đệ tứ hồi) Ngươi tội ác đầy trời, ai ai cũng muốn giết ngươi. Ta tiếc rằng không xé xác ngươi được để tạ thiên hạ.

Nghĩa của 车裂 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēliè] ngũ xa phanh thây; hình phạt xé xác (thời xưa)。古代一种残酷的刑法,用五辆车把人分拉撕裂致死。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 車

se:se da (khô da)
xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
xe:xe cộ, xe đất
:xơ rơ (rã rời)
xế:tài xế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)
車裂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 車裂 Tìm thêm nội dung cho: 車裂