Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝版 trong tiếng Trung hiện đại:
[juébǎn] không xuất bản nữa; không in lại nữa; bản sách huỷ (sách)。书籍毁版不再印行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |

Tìm hình ảnh cho: 绝版 Tìm thêm nội dung cho: 绝版
