Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得手 trong tiếng Trung hiện đại:
[déshǒu] thuận lợi; trôi chảy (công việc)。做事顺利;达到目的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 得手 Tìm thêm nội dung cho: 得手
