Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得无 trong tiếng Trung hiện đại:
[déwú] e rằng; có thể; có lẽ。恐怕,是不是。常和"耶"构成表推测性的疑问句。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 得无 Tìm thêm nội dung cho: 得无
