Từ: 得无 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得无:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 得 • 无

Nghĩa của 得无 trong tiếng Trung hiện đại:

[déwú] e rằng; có thể; có lẽ。恐怕,是不是。常和"耶"构成表推测性的疑问句。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác得:lác đác
được得:được lòng, được mùa, được thể
đắc得:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt得:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

vô无:vô định; vô sự
得无 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得无 Tìm thêm nội dung cho: 得无