Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 车工 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 车工:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 车工 trong tiếng Trung hiện đại:

[chēgōng] 1. tiện。使用车床进行切削的工种。
2. thợ tiện (công nhân kỹ thuật đứng máy tiện)。使用车床的技术工人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài
车工 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 车工 Tìm thêm nội dung cho: 车工