Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得病 trong tiếng Trung hiện đại:
[débìng] mắc bệnh; ốm; bị bệnh。生病。
不讲究卫生容易得病。
không chú ý vệ sinh dễ bị bệnh.
不讲究卫生容易得病。
không chú ý vệ sinh dễ bị bệnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 得病 Tìm thêm nội dung cho: 得病
