Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得逞 trong tiếng Trung hiện đại:
[déchěng] thực hiện được; đạt được (ý xấu)。(坏主意)实现;达到目的。
阴谋未能得逞
âm mưu không thể thực hiện được
阴谋未能得逞
âm mưu không thể thực hiện được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逞
| sánh | 逞: | sánh vai |
| sính | 逞: | sính chữ |

Tìm hình ảnh cho: 得逞 Tìm thêm nội dung cho: 得逞
